Trường : THPT NGUYỄN HIỀN
Học kỳ 1, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 13/09/2021

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12/1 Toán(5), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), CN(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 23
12/2 Toán(5), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 27
12/3 Toán(5), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Địa lí(1), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 25
12/4 Toán(5), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 27
12/5 Toán(5), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 27
12/6 Toán(5), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 27
12/7 Toán(5), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 27
11/1 Toán(5), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Anh văn(4), GDCD(1), Vẽ KT(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 26
11/2 Toán(5), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Anh văn(4), GDCD(1), Vẽ KT(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 26
11/3 Toán(5), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Anh văn(4), GDCD(1), Vẽ KT(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 26
11/4 Toán(5), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Anh văn(4), GDCD(1), Vẽ KT(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 26
11/5 Toán(5), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Anh văn(4), GDCD(1), Vẽ KT(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 26
11/6 Toán(5), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Anh văn(4), GDCD(1), Vẽ KT(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 26
11/7 Toán(5), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Anh văn(4), GDCD(1), Vẽ KT(1), Tin học(1), Sinh hoạt(1) 26
10/1 Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(2), Sinh hoạt(1) 26
10/2 Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(2), Sinh hoạt(1) 26
10/3 Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(2), Sinh hoạt(1) 26
10/4 Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(2), Sinh hoạt(1) 26
10/5 Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(2), Sinh hoạt(1) 26
10/6 Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(2), Sinh hoạt(1) 26
10/7 Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Anh văn(4), GDCD(1), CN(1), Tin học(2), Sinh hoạt(1) 26
10/8 Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Ngữ văn(3), Anh văn(4), CN(1), Tin học(2), Sinh hoạt(1) 21
BDT10 0
BDT11 0
BDL10 0
BDA11 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 1.0 on 09-09-2021

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website: www.tinhocnhatruong.vn