Trường : THPT NGUYỄN HIỀN
Học kỳ 2, năm học 2022-2023
TKB có tác dụng từ: 12/06/2023

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lý Văn An Toán 10/7(4), 10/8(4), 10/7(4), 10/8(4) 22 22
Tin học 10/6(2), 10/7(2), 10/8(2)
Nguyễn Văn Bin Toán 12/1(5), 12/4(5), 12/1(3), 12/4(3) 17 17
Sinh hoạt 12/1(1)
Nguyễn Thế Đà Toán 12/6(5), 12/6(3), 12T4(4) 12 12
Nguyễn Thị Huệ Toán 12T3(6), 12T6(6), 12T3(4), 12T6(4) 20 20
Trương Ng Trường Sinh Toán 11/1(4), 11/4(4), 10/6(4), 11/1(4), 11/4(4), 10/6(4) 24 24
Phạm Văn Suốt Toán 12T1(4), 12T8(6), 12T1(4), 12T8(4) 18 18
Trần Thị Sương Toán 12T5(6), 12T7(6), 12T5(4), 12T7(4) 20 20
Võ Thị Mỹ Thanh Toán 12/3(5), 12/5(5), 12/3(3), 12/5(3) 17 17
Sinh hoạt 12/5(1)
Lê Thị Tú Toán 12T4(6), 11/2(4), 10/5(3), 11/2(4), 10/5(4) 23 23
Hoạt động trải nghiệm 10/5(1)
Sinh hoạt 10/5(1)
Đỗ Thị Linh Trang Toán 12T2(4), 11/3(4), 12T2(4), 11/3(4) 18 18
Tin học 10/5(2)
Võ Thanh Tuấn Toán 12/2(5), 12/7(5), 12/2(3), 12/7(3) 16 16
Nguyễn Ngọc Tấn 0 0
Trần Thị Kim Lan Vật lí 11/1(2), 11/3(2), 11/1(2), 11/3(2) 9 9
Sinh hoạt 12/6(1)
Võ Thị Bích Liên Vật lí 12/3(3), 12/3(2), 12T4(2), 12T7(2) 9 9
Nguyễn Thị Kim Loan Vật lí 12T3(2), 12T6(2), 12T8(2) 6 6
Phạm Thị Sinh Vật lí 12/1(3), 12/2(3), 12/1(2), 12/2(2) 10 10
Nguyễn VQ Trường Thọ Vật lí 11/2(2), 11/4(2), 11/2(2), 11/4(3) 9 9
Nguyễn Thị Thu Vật lí 12T1(2), 12T2(2), 12T1(2), 12T2(2), 12T5(2) 10 10
Nguyễn Thị Cẩm An Hóa học 12T1(2), 12T2(2), 12T1(2), 12T2(2), 12T6(2), 12T7(2) 12 12
Trịnh Thị Đào Hóa học 12/1(3), 12/2(3), 11/2(2), 12/1(2), 12/2(2), 11/2(2) 14 14
Huỳnh Thị Long Hóa học 12T3(2), 12T4(2), 12T5(2), 12T8(2) 8 8
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt Hóa học 12/3(3), 11/1(2), 11/3(2), 12/3(2), 11/1(2), 11/3(2) 13 13
Lưu Thị Mỹ Huyền Sinh học 12/1(2), 12/2(2), 12/3(2), 12/1(1), 12/2(1), 12/3(1) 9 9
Trần Thúc Nhơn Giáo dục địa phương 10/6(2), 10/8(2) 4 4
Ngô Đình Phúc Công nghệ 10/5(2), 10/6(2), 10/7(2), 10/8(2) 12 12
Giáo dục địa phương 10/5(2), 10/7(2)
Nguyễn Thị Thảo 0 0
Tống Thị Xuân Ba Ngữ văn 12/5(4), 12/6(4), 12T4(2), 12T6(2), 12T7(2), 11/4(2), 10/7(4), 12/5(2), 12/6(2), 11/2(2), 11/4(2), 10/7(2) 30 30
Nguyễn Kim Chương Ngữ văn 12/3(3), 12/4(4), 12/7(4), 12T3(2), 12T8(2), 12/3(2), 12/4(2), 12/7(2), 12T3(2), 12T4(2) 25 25
Đinh Thị Dung Ngữ văn 12/1(3), 12/2(3), 12/1(2), 12/2(2), 12T6(2), 12T7(2), 12T8(2) 16 16
Trần Thị Điểm Ngữ văn 12T1(2), 12T2(2), 12T5(2) 6 6
Nguyễn Thị Mỹ Linh Ngữ văn 12T1(2), 12T2(2), 12T5(2), 10/5(4), 10/6(4), 10/8(4), 11/1(2), 11/3(2), 10/5(2), 10/6(2), 10/8(2) 28 28
Hà Văn Ngọc 0 0
Đoàn Bùi Nguyên Lịch sử 12/5(3), 10/5(3), 10/6(2), 10/7(2), 10/8(2), 12/5(2), 10/5(2) 19 19
GDCD 12/5(2), 12/5(1)
Phạm Minh Phúc Lịch sử 12/7(3), 12/7(2) 22 22
Giáo dục kinh tế và pháp luật 10/5(2), 10/6(2), 10/7(2), 10/8(2)
GDCD 12/4(2), 12/6(2), 12/7(2), 12/4(1), 12/6(1), 12/7(1)
Phạm Duy Quỳnh Lịch sử 12/4(3), 12/6(3), 12/4(2), 12/6(2) 10 10
Nguyễn Thế Sơn Địa lý 12/4(2), 12/7(2), 10/5(3), 10/6(3), 12/4(2), 12/7(2), 10/5(2), 10/6(2) 18 18
Phạm Thị Xuyến Địa lý 12/5(2), 12/6(2), 10/7(3), 10/8(3), 12/5(2), 12/6(2), 10/7(2), 10/8(2) 18 18
Lê Ngọc Danh Tiếng Anh 12T7(4), 11/2(4), 10/6(3), 12/6(2), 12T7(2), 11/2(2), 10/6(4) 23 23
Hoạt động trải nghiệm 10/6(1)
Sinh hoạt 10/6(1)
Nguyễn Thị Hồng Duyên Tiếng Anh 12/3(4), 12/5(4), 12T2(2), 12T6(4), 12/3(2), 12/5(2), 12T2(2), 12T5(2) 22 22
Nguyễn Thị Ngọc Hiền Tiếng Anh 12/2(4), 12/6(4), 10/7(3), 12/2(2), 10/7(4) 19 19
Hoạt động trải nghiệm 10/7(1)
Sinh hoạt 10/7(1)
Nguyễn Thị Duy Hiếu Tiếng Anh 10/8(3), 12T6(2), 11/3(2), 10/8(4) 13 13
Hoạt động trải nghiệm 10/8(1)
Sinh hoạt 10/8(1)
Văn Thị Hòa Tiếng Anh 12T4(4), 11/1(4), 11/4(4), 12T4(2), 12T8(2), 11/1(2), 11/4(3) 21 21
Hồ Thị Thu Thủy Tiếng Anh 12/1(4), 12/4(4), 12T5(4), 11/3(4), 10/5(3), 12/1(2), 12/4(2), 10/5(2) 25 25
Nguyễn Văn Tiếng Tiếng Anh 12/7(4), 12T1(2), 12T3(4), 12T8(4), 12/7(2), 12T1(2), 12T3(2) 20 20
Lê Phước Dũng Quốc phòng và an ninh 12/1(1), 12/6(1) 4 4
Thể dục 12/1(2)
Nguyễn Hà Nhân Giáo dục thể chất 11/1(2), 11/2(2), 11/3(2) 15 15
Quốc phòng và an ninh 12T1(1), 12T3(1), 11/1(1), 11/2(1), 11/3(1)
Thể dục 12T1(2), 12T3(2)
Nguyễn Thị Thu Phương Quốc phòng và an ninh 12/4(1), 12/5(1), 12T6(1), 12T7(1), 12T8(1) 17 17
Thể dục 12/4(2), 12/5(2), 12/6(2), 12T6(2), 12T7(2), 12T8(2)
Phạm Văn Tài Giáo dục thể chất 10/7(2) 12 12
Quốc phòng và an ninh 12/2(1), 12/3(1), 12/7(1), 10/7(1)
Thể dục 12/2(2), 12/3(2), 12/7(2)
Hồ Văn Tí Giáo dục thể chất 10/8(2) 3 3
Quốc phòng và an ninh 10/8(1)
Phạm Khắc Tứ Giáo dục thể chất 11/4(2), 10/5(2), 10/6(2) 18 18
Quốc phòng và an ninh 12T2(1), 12T4(1), 12T5(1), 11/4(1), 10/5(1), 10/6(1)
Thể dục 12T2(2), 12T4(2), 12T5(2)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 2.0 on 11-06-2023

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website: www.tinhocnhatruong.vn