Trường : THPT NGUYỄN HIỀN
Học kỳ 2, năm học 2022-2023
TKB có tác dụng từ: 16/01/2023

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lý Văn An Toán 10/7(4), 10/8(4), 10/7(4), 10/8(4) 24 24
Tin học 12/5(2), 12/7(2), 10/7(2), 10/8(2)
Nguyễn Văn Bin Toán 12/1(4), 12/4(4), 12/1(3), 12/4(3) 15 15
Sinh hoạt 12/1(1)
Nguyễn Thế Đà Toán 12/6(4), 11/4(4), 12/6(3), 11/4(4) 20 20
Tin học 12/6(2), 11/4(2)
Sinh hoạt 11/4(1)
Nguyễn Thị Huệ Toán 11/3(4), 11/6(4), 11/3(4), 11/6(4) 23 23
Tin học 11/3(2), 11/6(2), 10/6(2)
Sinh hoạt 11/6(1)
Trương Ng Trường Sinh Toán 10/1(4), 10/4(4), 10/6(4), 10/1(4), 10/4(4), 10/6(4) 24 24
Phạm Văn Suốt Toán 11/1(4), 11/8(4), 11/1(4), 11/8(4) 19 19
Tin học 11/8(2)
Sinh hoạt 11/1(1)
Trần Thị Sương Toán 11/5(4), 11/7(4), 11/5(4), 11/7(4) 20 20
Tin học 11/5(2), 11/7(2)
Võ Thị Mỹ Thanh Toán 12/3(4), 12/5(4), 12/3(3), 12/5(3) 19 19
Tin học 10/1(2), 10/2(2)
Sinh hoạt 12/5(1)
Lê Thị Tú Toán 10/2(4), 10/5(3), 10/2(4), 10/5(4) 17 17
Hoạt động trải nghiệm 10/5(1)
Sinh hoạt 10/5(1)
Đỗ Thị Linh Trang Toán 11/2(4), 10/3(4), 11/2(4), 10/3(4) 21 21
Tin học 10/3(2), 10/5(2)
Sinh hoạt 11/2(1)
Võ Thanh Tuấn Toán 12/2(4), 12/7(4), 12/2(3), 12/7(3) 15 15
Sinh hoạt 12/7(1)
Nguyễn Ngọc Tấn Tin học 12/1(2), 12/2(2), 12/3(2), 12/4(2), 11/1(2), 11/2(2) 12 12
Trần Thị Kim Lan Vật lí 12/5(2), 12/6(2), 10/1(3), 10/3(3), 10/1(2), 10/3(2) 17 17
Công nghệ 12/5(1), 12/6(1)
Sinh hoạt 12/6(1)
Võ Thị Bích Liên Vật lí 12/3(3), 11/4(3), 11/7(3), 12/3(2), 11/4(2), 11/7(2) 21 21
Công nghệ 12/3(1), 11/4(2), 11/7(2)
Sinh hoạt 11/7(1)
Nguyễn Thị Kim Loan Vật lí 11/3(3), 11/6(3), 11/8(3), 11/3(2), 11/6(2), 11/8(2) 22 22
Công nghệ 11/3(2), 11/6(2), 11/8(2)
Sinh hoạt 11/8(1)
Phạm Thị Sinh Vật lí 12/1(3), 12/2(3), 12/1(2), 12/2(2) 13 13
Công nghệ 12/1(1), 12/2(1)
Sinh hoạt 12/2(1)
Nguyễn VQ Trường Thọ Vật lí 12/4(2), 12/7(2), 10/2(3), 10/4(3), 10/2(2), 10/4(3) 17 17
Công nghệ 12/4(1), 12/7(1)
Nguyễn Thị Thu Vật lí 11/1(3), 11/2(3), 11/5(3), 11/1(2), 11/2(2), 11/5(2) 22 22
Công nghệ 11/1(2), 11/2(2), 11/5(2)
Sinh hoạt 11/5(1)
Nguyễn Thị Cẩm An Hóa học 12/4(2), 12/5(2), 11/1(3), 11/2(3), 11/6(3), 11/7(3), 11/1(2), 11/2(2), 11/6(2), 11/7(2) 24 24
Trịnh Thị Đào Hóa học 12/1(3), 12/2(3), 10/2(3), 12/1(2), 12/2(2), 10/2(2) 17 17
Hoạt động trải nghiệm 10/2(1)
Sinh hoạt 10/2(1)
Huỳnh Thị Long Hóa học 12/7(2), 11/3(3), 11/4(3), 11/5(3), 11/8(3), 11/3(2), 11/4(2), 11/5(2), 11/8(2) 22 22
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt Hóa học 12/3(3), 12/6(2), 10/1(3), 10/3(3), 12/3(2), 10/1(2), 10/3(2) 18 18
Sinh hoạt 12/3(1)
Lưu Thị Mỹ Huyền Sinh học 12/1(1), 12/2(1), 12/3(1), 10/1(2), 10/2(2), 12/1(1), 12/2(1), 12/3(1) 12 12
Hoạt động trải nghiệm 10/1(1)
Sinh hoạt 10/1(1)
Trần Thúc Nhơn Sinh học 12/4(1), 12/5(1), 12/6(1), 12/7(1), 11/3(2), 11/4(2), 11/8(2) 18 18
Giáo dục địa phương 10/1(2), 10/4(2), 10/6(2), 10/8(2)
Ngô Đình Phúc Công nghệ 10/4(2), 10/5(2), 10/6(2), 10/7(2), 10/8(2) 16 16
Giáo dục địa phương 10/2(2), 10/5(2), 10/7(2)
Nguyễn Thị Thảo Sinh học 11/1(2), 11/2(2), 11/5(2), 11/6(2), 11/7(2), 10/3(2) 16 16
Hoạt động trải nghiệm 10/3(1)
Giáo dục địa phương 10/3(2)
Sinh hoạt 10/3(1)
Tống Thị Xuân Ba Ngữ văn 12/5(4), 12/6(4), 10/2(3), 10/4(4), 10/7(4), 12/5(2), 12/6(2), 10/2(2), 10/4(2), 10/7(2) 29 29
Nguyễn Kim Chương Ngữ văn 12/3(3), 12/4(4), 12/7(4), 11/3(3), 11/4(3), 12/3(2), 12/4(2), 12/7(2), 11/3(2), 11/4(2) 27 27
Đinh Thị Dung Ngữ văn 12/1(3), 12/2(3), 11/6(3), 11/7(3), 11/8(3), 12/1(2), 12/2(2), 11/6(2), 11/7(2), 11/8(2) 25 25
Trần Thị Điểm Ngữ văn 11/1(3), 11/2(3), 11/5(3), 11/1(2), 11/2(2), 11/5(2) 15 15
Nguyễn Thị Mỹ Linh Ngữ văn 10/1(3), 10/3(3), 10/5(4), 10/6(4), 10/8(4), 10/1(2), 10/3(2), 10/5(2), 10/6(2), 10/8(2) 28 28
Hà Văn Ngọc GDCD 12/1(1), 12/2(1) 2 2
Đoàn Bùi Nguyên Lịch sử 12/3(1), 12/5(1), 10/1(2), 10/2(2), 10/3(2), 10/4(2), 10/5(3), 10/6(2), 10/7(2), 10/8(2), 12/5(2), 10/5(2) 25 25
GDCD 12/5(1), 12/5(1)
Phạm Minh Phúc Lịch sử 12/2(1), 12/7(1), 11/1(1), 11/2(1), 11/3(1), 12/7(2) 24 24
Giáo dục kinh tế và pháp luật 10/4(2), 10/5(2), 10/6(2), 10/7(2), 10/8(2)
GDCD 12/3(1), 12/4(1), 12/6(1), 12/7(1), 12/4(1), 12/6(1), 12/7(1)
Phạm Duy Quỳnh Lịch sử 12/1(1), 12/4(1), 12/6(1), 11/4(1), 11/5(1), 11/6(1), 11/7(1), 11/8(1), 12/4(2), 12/6(2) 20 20
GDCD 11/1(1), 11/2(1), 11/3(1), 11/4(1), 11/5(1), 11/6(1), 11/7(1), 11/8(1)
Nguyễn Thế Sơn Địa lý 12/1(2), 12/2(2), 12/4(3), 12/7(3), 11/7(1), 11/8(1), 10/4(2), 10/5(3), 10/6(3), 12/4(2), 12/7(2), 10/5(2), 10/6(2) 28 28
Phạm Thị Xuyến Địa lý 12/3(2), 12/5(3), 12/6(3), 11/1(1), 11/2(1), 11/3(1), 11/4(1), 11/5(1), 11/6(1), 10/7(3), 10/8(3), 12/5(2), 12/6(2), 10/7(2), 10/8(2) 28 28
Lê Ngọc Danh Tiếng Anh 11/7(4), 10/2(3), 10/6(3), 11/7(2), 10/2(2), 10/6(4) 20 20
Hoạt động trải nghiệm 10/6(1)
Sinh hoạt 10/6(1)
Nguyễn Thị Hồng Duyên Tiếng Anh 12/3(4), 12/5(4), 11/2(4), 11/5(4), 12/3(2), 12/5(2), 11/2(2), 11/5(2) 24 24
Nguyễn Thị Ngọc Hiền Tiếng Anh 12/2(4), 12/6(4), 10/7(3), 12/2(2), 12/6(2), 10/7(4) 21 21
Hoạt động trải nghiệm 10/7(1)
Sinh hoạt 10/7(1)
Nguyễn Thị Duy Hiếu Tiếng Anh 11/6(4), 11/8(4), 10/3(3), 10/8(3), 11/6(2), 11/8(2), 10/3(2), 10/8(4) 26 26
Hoạt động trải nghiệm 10/8(1)
Sinh hoạt 10/8(1)
Văn Thị Hòa Tiếng Anh 11/4(4), 10/1(3), 10/4(3), 11/4(2), 10/1(2), 10/4(3) 19 19
Hoạt động trải nghiệm 10/4(1)
Sinh hoạt 10/4(1)
Hồ Thị Thu Thủy Tiếng Anh 12/1(4), 12/4(4), 10/5(3), 12/1(2), 12/4(2), 10/5(2) 18 18
Sinh hoạt 12/4(1)
Nguyễn Văn Tiếng Tiếng Anh 12/7(4), 11/1(4), 11/3(4), 12/7(2), 11/1(2), 11/3(2) 19 19
Sinh hoạt 11/3(1)
Lê Phước Dũng Quốc phòng và an ninh 12/1(1), 12/6(1) 4 4
Thể dục 12/1(2)
Nguyễn Hà Nhân Giáo dục thể chất 10/1(2), 10/2(2), 10/3(2) 15 15
Quốc phòng và an ninh 11/1(1), 11/3(1), 10/1(1), 10/2(1), 10/3(1)
Thể dục 11/1(2), 11/3(2)
Nguyễn Thị Thu Phương Quốc phòng và an ninh 12/4(1), 12/5(1), 11/6(1), 11/7(1), 11/8(1) 17 17
Thể dục 12/4(2), 12/5(2), 12/6(2), 11/6(2), 11/7(2), 11/8(2)
Phạm Văn Tài Giáo dục thể chất 10/7(2) 12 12
Quốc phòng và an ninh 12/2(1), 12/3(1), 12/7(1), 10/7(1)
Thể dục 12/2(2), 12/3(2), 12/7(2)
Hồ Văn Tí Giáo dục thể chất 10/8(2) 3 3
Quốc phòng và an ninh 10/8(1)
Phạm Khắc Tứ Giáo dục thể chất 10/4(2), 10/5(2), 10/6(2) 18 18
Quốc phòng và an ninh 11/2(1), 11/4(1), 11/5(1), 10/4(1), 10/5(1), 10/6(1)
Thể dục 11/2(2), 11/4(2), 11/5(2)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 2.0 on 09-01-2023

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website: www.tinhocnhatruong.vn