BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Lê Thị Tú | 0 | 0 | ||
| Trương Ng Trường Sinh | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Sương | 0 | 0 | ||
| Võ Thị Mỹ Thanh | 0 | 0 | ||
| Đỗ Thị Linh Trang | Toán | 11/10(4), 11/14(4), 11/16(4) | 15 | 15 | Hoạt động trải nghiệm | 11/14(2) | Sinh hoạt | 11/14(1) |
| Nguyễn Thị Huệ | 0 | 0 | ||
| Lý Văn An | Toán | 11/13(4), 11/15(4) | 13 | 13 | Tin học | 11/10(2), 11/11(1), 11/12(2) |
| Nguyễn Văn Bin | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thế Đà | Toán | 11/11(4) | 4 | 4 |
| Phạm Văn Suốt | Toán | 11/9(4), 11/12(4) | 11 | 11 | Hoạt động trải nghiệm | 11/9(2) | Sinh hoạt | 11/9(1) |
| Nguyễn Ngọc Tấn | Tin học | 11/9(2), 11/13(2) | 4 | 4 |
| Trần Thị Kim Lan | Vật lí | 11/10(2), 11/12(2) | 4 | 4 |
| Võ Thị Bích Liên | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Kim Loan | Vật lí | 11/11(3) | 4 | 4 | Giáo dục địa phương | 11/10(1) |
| Phạm Thị Sinh | Giáo dục địa phương | 11/12(1), 11/14(1) | 2 | 2 |
| Nguyễn VQ Trường Thọ | Vật lí | 11/9(3), 11/13(3) | 13 | 13 | Hoạt động trải nghiệm | 11/13(2) | Giáo dục địa phương | 11/9(1), 11/13(1), 11/15(1), 11/16(1) | Sinh hoạt | 11/13(1) |
| Nguyễn Thị Thu | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Trường Lợi | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Cẩm An | 0 | 0 | ||
| Trịnh Thị Đào | Hóa học | 11/10(2) | 5 | 5 | Hoạt động trải nghiệm | 11/10(2) | Sinh hoạt | 11/10(1) |
| Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | Hóa học | 11/9(2) | 2 | 2 |
| Lưu Thị Mỹ Huyền | 0 | 0 | ||
| Trần Thúc Nhơn | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thảo | Sinh học | 11/9(2), 11/10(2) | 9 | 9 | Công nghệ | 11/14(1), 11/15(2), 11/16(2) |
| Tống Thị Xuân Ba | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Dung | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Điểm | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Mỹ Linh | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Mỹ Phương | Ngữ văn | 11/9(3), 11/12(4), 11/16(4) | 11 | 11 |
| Nguyễn Hoài Thương | Ngữ văn | 11/11(4), 11/13(4) | 8 | 8 |
| Nguyễn Hồng Minh | 0 | 0 | ||
| Hà Văn Ngọc | 0 | 0 | ||
| Đoàn Bùi Nguyên | 0 | 0 | ||
| Phạm Minh Phúc | 0 | 0 | ||
| Phạm Duy Quỳnh | Lịch sử | 11/9(2), 11/10(2), 11/11(2), 11/12(2), 11/13(2) | 10 | 10 |
| Lê Thị Oanh | Giáo dục kinh tế và pháp luật | 11/11(2), 11/12(2), 11/13(1) | 5 | 5 |
| Nguyễn Thế Sơn | Địa lý | 11/11(2), 11/12(2), 11/13(1), 11/16(2) | 7 | 7 |
| Phạm Thị Xuyến | 0 | 0 | ||
| Lê Ngọc Danh | Tiếng Anh | 11/13(3), 11/15(3) | 9 | 9 | Hoạt động trải nghiệm | 11/15(2) | Sinh hoạt | 11/15(1) |
| Nguyễn Thị Hồng Duyên | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Ngọc Hiền | Tiếng Anh | 11/9(2), 11/10(3), 11/11(3) | 11 | 11 | Hoạt động trải nghiệm | 11/11(2) | Sinh hoạt | 11/11(1) |
| Nguyễn Thị Duy Hiếu | 0 | 0 | ||
| Văn Thị Hòa | Tiếng Anh | 11/12(2), 11/14(2) | 7 | 7 | Hoạt động trải nghiệm | 11/12(2) | Sinh hoạt | 11/12(1) |
| Hồ Thị Thu Thủy | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Tiếng | Tiếng Anh | 11/16(2) | 5 | 5 | Hoạt động trải nghiệm | 11/16(2) | Sinh hoạt | 11/16(1) |
| Nguyễn Thị Vân | Địa lý | 11/14(3), 11/15(3) | 6 | 6 |
| Võ Văn Phước | Lịch sử | 11/14(2), 11/15(2) | 10 | 10 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | 11/14(2), 11/15(2), 11/16(2) |
| Lê Hoàng Anh Tân | Âm nhạc | 11/14(2), 11/15(2), 11/16(2) | 6 | 6 |
| Phạm Thị Thu | Ngữ văn | 11/10(3), 11/14(4), 11/15(2) | 9 | 9 |
| Nguyễn Phước Vĩnh | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Yến Nhi | 0 | 0 | ||
| Võ Tá Đạt | Lịch sử | 11/16(2) | 2 | 2 |
| Lê Phước Dũng | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Hà Nhân | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thu Phương | 0 | 0 | ||
| Phạm Văn Tài | 0 | 0 | ||
| Hồ Văn Tí | 0 | 0 | ||
| Phạm Khắc Tứ | 0 | 0 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 5.0 on 13-09-2026 |