THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 12/9 | 12/10 | 12/11 | 12/12 | 12/13 | 12/14 | 12/15 | 12/16 | 11/9 | 11/10 | 11/11 | 11/12 | 11/13 | 11/14 | 11/15 | 11/16 | 10/17 | 10/18 | 10/19 | 10/20 | 10/21 | 10/22 | 10/23 | 10/24 | 10/25 | 10/26 | 10/27 | 10/28 | 10/29 |
| T.2 | 1 | |||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| T.3 | 1 | VAN - M.Phương | VAN - P.Thu | VAN - Thương | SU - Quỳnh | TOAN - V.An | GDDP - P.Sinh | SU - Phước | DIA - Sơn | |||||||||||||||||||||
| 2 | SU - Quỳnh | VAN - P.Thu | VAN - Thương | GDDP - P.Sinh | TOAN - V.An | SU - Phước | CN - Thảo | DIA - Sơn | ||||||||||||||||||||||
| 3 | SINH - Thảo | ANH - Hiền | SU - Quỳnh | TIN - V.An | VAN - Thương | GDKT&PL - Phước | DIA - Vân | VAN - M.Phương | ||||||||||||||||||||||
| 4 | ANH - Hiền | LY - Lan | LY - Loan | VAN - M.Phương | SU - Quỳnh | DIA - Vân | TOAN - V.An | CN - Thảo | ||||||||||||||||||||||
| 5 | ANH - Hiền | LY - Lan | LY - Loan | VAN - M.Phương | SU - Quỳnh | DIA - Vân | TOAN - V.An | GDKT&PL - Phước | ||||||||||||||||||||||
| T.4 | 1 | HOA - Nguyệt | TOAN - Trang | DIA - Sơn | VAN - M.Phương | TIN - Tấn | NHAC - Tân | TOAN - V.An | GDDP - Thọ | |||||||||||||||||||||
| 2 | HOA - Nguyệt | TOAN - Trang | DIA - Sơn | VAN - M.Phương | TIN - Tấn | NHAC - Tân | TOAN - V.An | GDKT&PL - Phước | ||||||||||||||||||||||
| 3 | TIN - Tấn | SU - Quỳnh | LY - Loan | GDKT&PL - Oanh | LY - Thọ | GDKT&PL - Phước | ANH - Danh | VAN - M.Phương | ||||||||||||||||||||||
| 4 | TIN - Tấn | SU - Quỳnh | GDKT&PL - Oanh | LY - Lan | LY - Thọ | TOAN - Trang | GDKT&PL - Phước | NHAC - Tân | ||||||||||||||||||||||
| 5 | LY - Thọ | GDDP - Loan | SU - Quỳnh | LY - Lan | ANH - Danh | TOAN - Trang | GDKT&PL - Phước | NHAC - Tân | ||||||||||||||||||||||
| T.5 | 1 | TOAN - Suốt | ANH - Hiền | TOAN - Đà | ANH - Hòa | TOAN - V.An | VAN - P.Thu | ANH - Danh | TOAN - Trang | |||||||||||||||||||||
| 2 | TOAN - Suốt | ANH - Hiền | TOAN - Đà | ANH - Hòa | TOAN - V.An | VAN - P.Thu | ANH - Danh | TOAN - Trang | ||||||||||||||||||||||
| 3 | SU - Quỳnh | HOA - Đào | ANH - Hiền | TIN - V.An | ANH - Danh | TOAN - Trang | CN - Thảo | ANH - Tiếng | ||||||||||||||||||||||
| 4 | SINH - Thảo | HOA - Đào | TIN - V.An | SU - Quỳnh | ANH - Danh | TOAN - Trang | VAN - P.Thu | ANH - Tiếng | ||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| T.6 | 1 | VAN - M.Phương | TIN - V.An | VAN - Thương | TOAN - Suốt | DIA - Sơn | SU - Phước | VAN - P.Thu | TOAN - Trang | |||||||||||||||||||||
| 2 | VAN - M.Phương | TIN - V.An | VAN - Thương | TOAN - Suốt | GDKT&PL - Oanh | CN - Thảo | GDDP - Thọ | TOAN - Trang | ||||||||||||||||||||||
| 3 | GDDP - Thọ | VAN - P.Thu | GDKT&PL - Oanh | DIA - Sơn | VAN - Thương | DIA - Vân | SU - Phước | CN - Thảo | ||||||||||||||||||||||
| 4 | TOAN - Suốt | SINH - Thảo | ANH - Hiền | DIA - Sơn | LY - Thọ | VAN - P.Thu | DIA - Vân | VAN - M.Phương | ||||||||||||||||||||||
| 5 | TOAN - Suốt | SINH - Thảo | ANH - Hiền | GDKT&PL - Oanh | GDDP - Thọ | VAN - P.Thu | DIA - Vân | VAN - M.Phương | ||||||||||||||||||||||
| T.7 | 1 | LY - Thọ | TOAN - Trang | TOAN - Đà | TOAN - Suốt | VAN - Thương | ANH - Hòa | NHAC - Tân | SU - Đạt | |||||||||||||||||||||
| 2 | LY - Thọ | TOAN - Trang | TOAN - Đà | TOAN - Suốt | VAN - Thương | ANH - Hòa | NHAC - Tân | SU - Đạt | ||||||||||||||||||||||
| 3 | HDTN - Suốt | HDTN - Đào | HDTN - Hiền | HDTN - Hòa | HDTN - Thọ | HDTN - Trang | HDTN - Danh | HDTN - Tiếng | ||||||||||||||||||||||
| 4 | HDTN - Suốt | HDTN - Đào | HDTN - Hiền | HDTN - Hòa | HDTN - Thọ | HDTN - Trang | HDTN - Danh | HDTN - Tiếng | ||||||||||||||||||||||
| 5 | SH - Suốt | SH - Đào | SH - Hiền | SH - Hòa | SH - Thọ | SH - Trang | SH - Danh | SH - Tiếng |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by School Timetable System 5.0 on 13-09-2026 |